Lừa đảo chiếm đoạt tài sản bao nhiêu thì bị khởi tố

29

Trong bối cảnh xã hội hiện đại với sự phát triển của công nghệ và các hình thức giao dịch mới, tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản ngày càng trở nên tinh vi và phổ biến. Một trong những vấn đề được người dân quan tâm hàng đầu là ngưỡng giá trị tài sản bị chiếm đoạt bao nhiêu thì sẽ đủ căn cứ để cơ quan tiến hành tố tụng  khởi tố vụ án hình sự . Việc xác định chính xác ngưỡng này không chỉ giúp nạn nhân chủ động trong việc bảo vệ quyền lợi mà còn đảm bảo tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành, làm rõ các mức giá trị và điều kiện để một hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản bị xử lý hình sự.

Căn cứ pháp lý để khởi tố tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định cụ thể tại Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Đây là tội phạm xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức. Hành vi cấu thành tội phạm này được thể hiện thông qua việc người phạm tội sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm làm cho chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản tin tưởng một cách sai lầm mà giao tài sản cho họ, từ đó chiếm đoạt tài sản đó. Không phải mọi hành vi lừa đảo đều bị xử lý hình sự; pháp luật quy định rõ ngưỡng giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết định khung để làm căn cứ  truy cứu trách nhiệm hình sự .

Theo quy định, việc xác định có đủ căn cứ để khởi tố hay không phụ thuộc vào hai yếu tố chính: giá trị tài sản bị chiếm đoạt và tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Giá trị tài sản là tiêu chí định lượng quan trọng hàng đầu, được so sánh với mức lương cơ sở do Nhà nước quy định để xác định tính chất nghiêm trọng của vụ việc.

Ngưỡng giá trị tài sản tối thiểu để khởi tố

Khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định về khung hình phạt cơ bản cho tội này. Theo đó, một người chỉ bị khởi tố về tội lừa đảo khi có đủ căn cứ xác định họ đã chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng (hai triệu đồng) trở lên. Đây là ngưỡng giá trị tối thiểu để một hành vi có thể bị xem xét xử lý hình sự. Trong trường hợp giá trị tài sản bị chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng, hành vi đó có thể bị xử lý bằng các biện pháp hành chính, dân sự hoặc giáo dục tại địa phương tùy theo tính chất, mức độ vi phạm.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngưỡng 2.000.000 đồng không phải là con số tuyệt đối cho mọi trường hợp. Pháp luật còn quy định một ngoại lệ quan trọng: dù giá trị tài sản bị chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng, nhưng nếu người phạm tội đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản hoặc  hành vi lừa đảo  mà chưa được xóa án tích, hoặc đã bị kết án về một trong các tội xâm phạm sở hữu nhưng chưa được xóa án tích, thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Quy định này nhằm xử lý nghiêm những đối tượng cố tình tái phạm hoặc có ý thức coi thường pháp luật.

Các mức giá trị và khung hình phạt tương ứng

Căn cứ vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết tăng nặng, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được phân thành bốn khung hình phạt với mức án khác nhau. Việc phân chia này giúp áp dụng hình phạt một cách công bằng, tương xứng với mức độ nguy hiểm và hậu quả do hành vi phạm tội gây ra.

Khung 1: Hình phạt cơ bản

Áp dụng khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng. Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Đây là khung hình phạt áp dụng cho các trường hợp phạm tội lần đầu, không có tình tiết tăng nặng.

Khung 2: Phạm tội có tổ chức hoặc tái phạm nguy hiểm

Áp dụng khi phạm tội có tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt hoặc tái phạm nguy hiểm, hoặc chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng. Mức hình phạt là phạt tù từ 2 năm đến 7 năm. Đối với  tội lừa đảo có tổ chức , tính chất đồng phạm và quy mô hoạt động làm tăng tính nguy hiểm cho xã hội nên hình phạt cũng nặng hơn.

Khung 3: Chiếm đoạt tài sản có giá trị rất lớn

Áp dụng khi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng. Mức hình phạt là phạt tù từ 7 năm đến 15 năm. Ở khung này, mức độ thiệt hại về kinh tế đã rất lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và hoạt động sản xuất, kinh doanh của nạn nhân.

Khung 4: Chiếm đoạt tài sản đặc biệt lớn

Đây là khung hình phạt nặng nhất, áp dụng khi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên. Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. Ngoài ra, tòa án còn có thể áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 đến 5 năm, hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Yếu tố định giá tài sản bị chiếm đoạt

Việc xác định chính xác giá trị tài sản bị chiếm đoạt có ý nghĩa then chốt trong việc quyết định có khởi tố vụ án hay không và áp dụng khung hình phạt nào. Giá trị tài sản được xác định tại thời điểm người phạm tội thực hiện hành vi chiếm đoạt. Trong trường hợp tài sản bị chiếm đoạt là tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng, bạc, đá quý hoặc kim khí quý, việc định giá sẽ dựa trên giá thị trường tại địa phương và thời điểm phạm tội.

Đối với tài sản không phải là tiền hoặc kim loại quý, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ tiến hành trưng cầu giám định theo quy định của pháp luật để xác định giá trị. Kết quả giám định này là một chứng cứ quan trọng. Nếu  giá trị tài sản bị chiếm đoạt  đạt ngưỡng khởi tố, Cơ quan điều tra có trách nhiệm ra quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can và tiến hành các biện pháp điều tra cần thiết.

Các tình tiết tăng nặng định khung khác

Bên cạnh giá trị tài sản, Điều 174 còn liệt kê một số tình tiết định khung khác, dù giá trị tài sản có thể chưa đạt mức quy định. Các tình tiết này phản ánh mức độ nguy hiểm cao của hành vi, bao gồm:

  • Phạm tội có tổ chức.
  • Sử dụng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt.
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người bị hại.
  • Chiếm đoạt tài sản có giá trị lịch sử, văn hóa.
  • Gây hậu quả nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
  • Tái phạm nguy hiểm.

Khi có một trong các tình tiết này, vụ án sẽ được áp dụng khung hình phạt tương ứng nặng hơn, bất kể giá trị tài sản có đạt đủ mức của khung đó hay không. Điều này thể hiện nguyên tắc xử lý nghiêm minh đối với những hành vi có tính chất côn đồ,  thủ đoạn lừa đảo tinh vi  gây bất ổn xã hội.

Quy trình khởi tố và tố giác tội phạm

Khi phát hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản, nạn nhân hoặc công dân có quyền tố giác tội phạm. Quy trình khởi tố được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự. Đầu tiên, người bị hại cần chuẩn bị đơn tố giác kèm theo các tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi phạm tội như: hợp đồng, giấy tờ giao dịch, tin nhắn, email, biên lai chuyển tiền, ghi âm, ghi hình (nếu có) và các chứng cứ khác xác định danh tính người phạm tội.

Đơn tố giác và chứng cứ được gửi đến Cơ quan Cảnh sát điều tra hoặc Viện kiểm sát nhân dân có thẩm quyền nơi xảy ra vụ việc hoặc nơi cư trú của người bị tố giác. Sau khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ. Nếu có dấu hiệu tội phạm và đủ căn cứ theo quy định tại Điều 174 BLHS, Cơ quan điều tra sẽ ra Quyết định khởi tố vụ án hình sự. Việc  tố cáo tội lừa đảo  cần được thực hiện kịp thời để tránh thất thoát chứng cứ và tạo điều kiện cho cơ quan chức năng ngăn chặn hành vi phạm tội.

Vai trò của luật sư trong vụ án lừa đảo

Việc tham gia của luật sư từ giai đoạn đầu có ý nghĩa rất quan trọng đối với cả người bị hại và bị can. Đối với người bị hại, luật sư sẽ tư vấn cách thức thu thập, bảo quản chứng cứ hợp pháp, soạn thảo đơn tố giác, đại diện theo ủy quyền để làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ, đồng thời tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại trong suốt quá trình tố tụng.

Đối với bị can, bị cáo, luật sư bào chữa sẽ nghiên cứu hồ sơ, đánh giá tính hợp pháp của các chứng cứ, tư vấn về quyền và nghĩa vụ, đề xuất các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, và bảo vệ quyền lợi cho thân chủ một cách tốt nhất trong khuôn khổ pháp luật. Việc thuê  luật sư chuyên về hình sự  giúp đảm bảo quy trình tố tụng được diễn ra đúng luật, tránh những sai sót có thể ảnh hưởng đến kết quả vụ án.

Phân biệt với các tội xâm phạm sở hữu khác

Trong thực tiễn, cần phân biệt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với một số tội danh khác có dấu hiệu tương tự để áp dụng đúng quy định pháp luật. Một trong những tội dễ nhầm lẫn nhất là tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS). Sự khác biệt cốt lõi nằm ở yếu tố lỗi và thủ đoạn.

Ở tội lừa đảo, người phạm tội có ý định chiếm đoạt ngay từ đầu và sử dụng thủ đoạn gian dối để đối tượng tin tưởng mà giao tài sản. Trong khi đó, ở tội lạm dụng tín nhiệm, ban đầu người phạm tội nhận tài sản thông qua một giao dịch hợp pháp dựa trên sự tín nhiệm (như vay mượn, thuê, mượn, nhận giữ hộ), sau đó mới nảy sinh ý định chiếm đoạt và sử dụng thủ đoạn để không trả lại tài sản theo thỏa thuận. Việc xác định đúng tội danh sẽ quyết định đến ngưỡng khởi tố và khung hình phạt áp dụng.

Khuyến nghị phòng ngừa và xử lý khi bị lừa đảo

Để phòng tránh trở thành nạn nhân của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cá nhân và tổ chức cần nâng cao cảnh giác trong mọi giao dịch, đặc biệt là các giao dịch trực tuyến, đầu tư hứa hẹn lợi nhuận cao bất thường, hoặc mua bán qua mạng. Cần xác minh kỹ thông tin đối tác, không đưa tiền, tài sản cho người lạ hoặc chỉ dựa trên lời hứa suông mà không có giấy tờ, hợp đồng rõ ràng. Luôn giữ lại toàn bộ chứng cứ giao dịch như biên lai, hợp đồng, tin nhắn, email.

Khi phát hiện bị lừa đảo, nạn nhân cần bình tĩnh và hành động nhanh chóng, có phương pháp. Các bước cần thực hiện bao gồm: (1) Ngay lập tức thu thập và bảo quản mọi chứng cứ liên quan; (2) Thông báo cho ngân hàng để tạm khóa tài khoản hoặc hủy lệnh chuyển tiền nếu còn kịp thời gian; (3) Liên hệ và làm việc với  công ty luật uy tín  để được tư vấn pháp lý chi tiết; (4) Nhanh chóng làm đơn tố giác gửi đến cơ quan công an có thẩm quyền. Hành động kịp thời không chỉ giúp tăng cơ hội thu hồi tài sản mà còn hỗ trợ cơ quan chức năng nhanh chóng truy bắt tội phạm.

Tóm lại, ngưỡng giá trị để khởi tố tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là từ 2.000.000 đồng trở lên, với những ngoại lệ đối với người tái phạm. Các mức giá trị và tình tiết định khung được quy định rõ ràng tại Điều 174 Bộ luật Hình sự, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác đấu tranh phòng chống tội phạm. Việc hiểu rõ các quy định này giúp công dân chủ động bảo vệ tài sản của mình và thực hiện đúng quyền, nghĩa vụ khi tham gia tố tụng. Khi cần thiết, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các  chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm  là vô cùng cần thiết để bảo đảm quy trình được thực hiện một cách hiệu quả và đúng đắn nhất.