Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được sử dụng phổ biến để viết bài, tạo hình ảnh, thiết kế logo, dựng video, sáng tác nhạc, lập trình phần mềm và sản xuất nhiều loại nội dung khác. Điều này đặt ra một câu hỏi rất thực tế: Nếu sử dụng AI để tạo ra một tác phẩm thì cá nhân, doanh nghiệp có được đăng ký bản quyền hay không?
Từ ngày 01/04/2026, pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam đã có những quy định mới liên quan đến đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống AI. Đặc biệt, Nghị định 134/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 09/04/2026, đã bổ sung quy định cụ thể về điều kiện phát sinh quyền tác giả đối với tác phẩm có sử dụng AI.
1. AI có được coi là tác giả của tác phẩm không?
Câu trả lời hiện nay là không.
Pháp luật Việt Nam xác định quyền sở hữu trí tuệ thuộc về tổ chức, cá nhân và hệ thống AI không được xác định là một chủ thể có quyền tác giả. Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 đã bổ sung cơ chế để Chính phủ quy định việc xác lập quyền đối với các đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống AI, nhưng vẫn đặt trọng tâm vào sự sáng tạo và kiểm soát của con người.
Điều này có nghĩa là việc một hệ thống AI tự động tạo ra một bài viết, bức tranh, bản nhạc hoặc hình ảnh không đồng nghĩa với việc AI trở thành “tác giả” của tác phẩm đó.
Vấn đề quan trọng hơn là: con người đã tham gia vào quá trình sáng tạo ở mức độ nào?
2. Tác phẩm có sử dụng AI vẫn có thể được bảo hộ
Đây là điểm đáng chú ý nhất của quy định mới.
Theo Điều 5a được bổ sung vào Nghị định 17/2023/NĐ-CP bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP, quyền tác giả đối với tác phẩm có sử dụng AI có thể phát sinh nếu con người có sự đóng góp đáng kể và mang tính quyết định vào quá trình sáng tạo.
Như vậy, pháp luật không đơn giản chia thành hai trường hợp “dùng AI thì không có bản quyền” và “không dùng AI thì có bản quyền”.
Thay vào đó, cần xem xét vai trò thực tế của con người trong quá trình tạo ra tác phẩm.
Các hoạt động thể hiện sự đóng góp của con người có thể bao gồm:
- Cung cấp dữ liệu đầu vào hoặc tham số kỹ thuật mang tính nguyên gốc;
- Thiết lập câu lệnh để điều khiển hệ thống AI;
- Đánh giá, lựa chọn kết quả do AI tạo ra;
- Chỉnh sửa, can thiệp hoặc diễn giải kết quả;
- Lựa chọn, sắp xếp và tổ chức nội dung;
- Đưa ra quyết định về ý đồ nghệ thuật, thẩm mỹ hoặc chuyên môn;
- Quyết định kết quả cuối cùng và bảo đảm sản phẩm phản ánh ý tưởng của con người thay vì chỉ là kết quả tự động hoặc ngẫu nhiên của thuật toán.
3. Ví dụ: Dùng ChatGPT viết bài có được bảo hộ không?
Giả sử một doanh nghiệp yêu cầu AI tạo một bài viết quảng cáo với một câu lệnh rất đơn giản, sau đó lấy nguyên văn kết quả đăng lên website mà không có quá trình sáng tạo, lựa chọn, chỉnh sửa hoặc can thiệp đáng kể của con người.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn khi chứng minh mình là tác giả của phần nội dung được AI tự động tạo ra.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp đưa ra ý tưởng riêng, xây dựng cấu trúc bài viết, cung cấp dữ liệu và tài liệu chuyên môn, thiết lập nhiều yêu cầu cụ thể cho AI, lựa chọn các phần phù hợp, tự mình chỉnh sửa, bổ sung, sắp xếp và hoàn thiện tác phẩm thì yếu tố sáng tạo của con người có thể được thể hiện rõ hơn.
Khi đó, tác phẩm có sử dụng AI có khả năng được bảo hộ quyền tác giả, nếu đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện bảo hộ theo Luật Sở hữu trí tuệ.
4. Không phải cứ có “prompt” là chắc chắn có bản quyền
Một hiểu lầm phổ biến hiện nay là cho rằng chỉ cần tự mình viết một câu lệnh (prompt) cho AI thì toàn bộ sản phẩm đầu ra đương nhiên thuộc quyền tác giả của mình.
Cách hiểu này là quá đơn giản.
Nghị định 134/2026/NĐ-CP không chỉ đề cập đến việc thiết lập câu lệnh mà còn xem xét tổng thể mức độ đóng góp và kiểm soát của con người. Người sử dụng AI có thể cần chứng minh quá trình sáng tạo thông qua dữ liệu đầu vào, bản thảo, các phiên bản chỉnh sửa, lịch sử tương tác, câu lệnh, tài liệu mô tả quá trình sáng tạo và những tài liệu khác thể hiện sự đóng góp trí tuệ của mình.
Do đó, prompt chỉ là một trong nhiều yếu tố cần xem xét, chứ không phải căn cứ duy nhất để xác định quyền tác giả.
5. Doanh nghiệp nên lưu lại quá trình sử dụng AI
Đối với doanh nghiệp thường xuyên sử dụng AI để sản xuất nội dung, việc lưu lại quá trình sáng tạo là rất quan trọng.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể lưu:
Thứ nhất, bản ý tưởng ban đầu do nhân sự xây dựng.
Thứ hai, dữ liệu, tài liệu và nội dung do doanh nghiệp cung cấp cho AI.
Thứ ba, lịch sử câu lệnh và quá trình tương tác với hệ thống AI.
Thứ tư, các phiên bản kết quả khác nhau do AI tạo ra.
Thứ năm, những phần do nhân sự lựa chọn, chỉnh sửa, bổ sung hoặc viết lại.
Thứ sáu, bản hoàn thiện cuối cùng trước khi công bố.
Những tài liệu này có thể có giá trị quan trọng trong việc chứng minh vai trò sáng tạo và sự kiểm soát của con người nếu sau này phát sinh tranh chấp hoặc khi thực hiện thủ tục đăng ký quyền tác giả.
6. Một vấn đề quan trọng khác: dữ liệu đầu vào
Không chỉ đầu ra của AI mới cần quan tâm đến bản quyền.
Người sử dụng AI còn phải lưu ý đến nguồn dữ liệu đầu vào.
Nghị định 134/2026/NĐ-CP yêu cầu việc sử dụng AI để tạo ra tác phẩm không được gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan đối với các đối tượng được sử dụng làm dữ liệu đầu vào.
Ví dụ, doanh nghiệp không nên mặc nhiên cho rằng có thể lấy hàng nghìn hình ảnh, bài viết, bản nhạc hoặc tài liệu có bản quyền của người khác đưa vào hệ thống AI rồi sử dụng kết quả thương mại mà không cần quan tâm đến quyền của chủ sở hữu.
Vì vậy, bên cạnh việc chứng minh mình đã sáng tạo, doanh nghiệp còn cần kiểm tra mình có quyền sử dụng dữ liệu đầu vào hay không.
7. Có nên đăng ký quyền tác giả đối với tác phẩm có sử dụng AI?
Câu trả lời là có thể cân nhắc, đặc biệt đối với những tác phẩm có giá trị thương mại cao.
Theo Cục Bản quyền tác giả, đăng ký quyền tác giả không phải là điều kiện bắt buộc để quyền tác giả phát sinh. Tuy nhiên, việc đăng ký giúp tạo cơ sở chứng minh thông tin về tác giả, tác phẩm và chủ sở hữu quyền tác giả khi xảy ra tranh chấp.
Đối với tác phẩm có sử dụng AI, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ và tài liệu thể hiện rõ AI chỉ là công cụ hỗ trợ, còn con người có đóng góp đáng kể và mang tính quyết định vào quá trình sáng tạo.
Đặc biệt, người nộp hồ sơ phải chịu trách nhiệm về thông tin được kê khai trong hồ sơ đăng ký quyền tác giả theo quy định mới.
8. Doanh nghiệp cần làm gì để bảo vệ nội dung do AI hỗ trợ tạo ra?
Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình quản lý nội dung AI ngay từ đầu, trong đó xác định rõ:
- Ai là người đưa ra ý tưởng?
- Ai thiết lập và kiểm soát câu lệnh?
- AI được sử dụng ở công đoạn nào?
- Phần nào do AI tạo ra?
- Phần nào do con người sáng tạo?
- Ai là người chỉnh sửa và quyết định bản cuối cùng?
- Dữ liệu đầu vào có nguồn gốc hợp pháp hay không?
- Ai là chủ sở hữu quyền đối với sản phẩm cuối cùng?
Đối với những nội dung quan trọng như logo, bộ nhận diện thương hiệu, sách, giáo trình, phần mềm, hình ảnh quảng cáo, video, âm nhạc hoặc nội dung có giá trị thương mại lớn, doanh nghiệp nên được tư vấn pháp lý trước khi công bố hoặc đăng ký bảo hộ.
Kết luận
AI tạo nội dung không đồng nghĩa với việc tác phẩm chắc chắn không được bảo hộ bản quyền. Theo quy định mới có hiệu lực từ năm 2026, tác phẩm có sử dụng AI có thể được bảo hộ khi con người đóng góp đáng kể và mang tính quyết định vào quá trình sáng tạo, chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp của tác phẩm, đồng thời không xâm phạm quyền đối với dữ liệu đầu vào.
Điểm mấu chốt không nằm ở việc “có dùng AI hay không”, mà nằm ở mức độ sáng tạo, lựa chọn, kiểm soát và quyết định của con người.
Trong thời đại AI, doanh nghiệp không chỉ cần biết cách sử dụng công nghệ mà còn cần biết lưu giữ bằng chứng về quá trình sáng tạo và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với thành quả do con người và AI cùng tạo ra.
CÔNG TY LUẬT VIỆT PHÚ – TƯ VẤN PHÁP LUẬT SỞ HỮU TRÍ TUỆ
TRỤ SỞ CHÍNH
📍 Số LK44, Ngõ 4, Đường Nguyễn Văn Lộc, P. Hà Đông, TP Hà Nội
☎ 024.6261.2299
VĂN PHÒNG TP. HỒ CHÍ MINH
📍 Số 1 Đường 48, KDC Nam Long, P. Phước Long, TP.HCM
☎ 077 832 0000 – Luật sư Mai
CÔNG TY LUẬT VIỆT PHÚ đồng hành cùng cá nhân, doanh nghiệp trong việc tư vấn, đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt đối với các vấn đề mới phát sinh từ AI, nội dung số, bản quyền, nhãn hiệu và tài sản trí tuệ trong môi trường Internet.












